05 Biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp trong sản xuất | Wellbeing
Bệnh nghề nghiệp có sự khác biệt cơ bản so với bệnh thông thường ở chỗ phải chứng minh được mối liên quan trực tiếp giữa bệnh lý và yếu tố tiếp xúc nghề nghiệp trong quá trình lao động. Theo quy định pháp luật Việt Nam, chỉ những bệnh phát sinh do người lao động tiếp xúc thường xuyên, kéo dài với yếu tố có hại trong môi trường làm việc và được cơ quan chuyên môn kết luận mới được xác định là bệnh nghề nghiệp.
Ngày 09/02/2023, Bộ Y tế ban hành Thông tư số 02/2023/TT-BYT, sửa đổi, bổ sung Thông tư số 15/2016/TT-BYT, chính thức bổ sung bệnh COVID-19 nghề nghiệp vào danh mục bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm xã hội. Như vậy, đến nay Việt Nam có 35 bệnh nghề nghiệp được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội theo quy định.
Việc phòng ngừa bệnh nghề nghiệp không chỉ là yêu cầu chuyên môn y tế mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của người sử dụng lao động, được quy định tại điều 7 trong Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và các nghị định và thông tư hướng dẫn liên quan.

05 Biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp trong sản xuất
1. Diễn biến bệnh nghề nghiệp
Bệnh nghề nghiệp thường diễn biến qua 03 giai đoạn chính, phản ánh quá trình tác động dần dần của yếu tố có hại lên cơ thể người lao động:
Giai đoạn 1: Giai đoạn tiếp xúc (phơi nhiễm) quá mức
Đây là giai đoạn người lao động tiếp xúc với yếu tố có hại vượt quá giới hạn cho phép theo các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường lao động.
Ở giai đoạn này:
- Chưa xuất hiện biểu hiện lâm sàng;
- Chưa có biến đổi sinh học rõ ràng;
- Rất khó phát hiện nếu không thực hiện quan trắc và theo dõi y tế.
Giai đoạn 2: Giai đoạn tổn thương sinh học
Yếu tố có hại bắt đầu xâm nhập vào cơ thể, gây ra các biến đổi sinh học như rối loạn chuyển hóa, tổn thương tế bào, suy giảm chức năng cơ quan, tuy nhiên:
- Người lao động thường chưa có triệu chứng rõ ràng;
- Chỉ có thể phát hiện thông qua các xét nghiệm chuyên sâu hoặc khám sức khỏe định kỳ.
Giai đoạn 3: Giai đoạn biểu hiện lâm sàng
Đây là giai đoạn bệnh nghề nghiệp đã hình thành rõ rệt:
- Xuất hiện các triệu chứng lâm sàng;
- Có tổn thương mô, rối loạn chức năng;
- Việc điều trị gặp nhiều khó khăn, một số bệnh không thể hồi phục hoàn toàn.
Chính vì diễn tiến âm thầm và kéo dài, phòng ngừa bệnh nghề nghiệp luôn hiệu quả và kinh tế hơn rất nhiều so với điều trị.
2. Các biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp
Bệnh nghề nghiệp nói chung khó điều trị nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa bệnh nghề nghiệp nếu được triển khai đúng và đồng bộ các giải pháp phù hợp, cụ thể. Mặc dù bệnh nghề nghiệp thường khó điều trị và có thể để lại di chứng lâu dài, nhưng nếu áp dụng đồng bộ các biện pháp phù hợp, nguy cơ mắc bệnh hoàn toàn có thể được kiểm soát và hạn chế. Dưới đây là 05 biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp quan trọng cần được triển khai trong môi trường sản xuất:
2.1. Biện pháp kỹ thuật
Biện pháp kỹ thuật đóng vai trò quyết định trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp, tập trung vào việc cải thiện quy trình sản xuất nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ các yếu tố độc hại ngay từ nguồn phát sinh. Doanh nghiệp cần đổi mới công nghệ theo hướng sản xuất sạch, thân thiện với môi trường, như thiết kế máy móc hạn chế tiếng ồn, rung động và phát sinh bụi.
Các giải pháp cụ thể trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp bao gồm sử dụng dây chuyền tự động kín, thông gió chung và cục bộ, hút bụi, làm ướt để hạn chế bụi lan tỏa. Ngoài ra, thay thế chất độc hại bằng các chất ít độc hơn (như dùng đồng đẳng benzen thay thế benzen) hoặc cấm sử dụng một số hóa chất quá nguy hiểm, chẳng hạn benzen làm dung môi hữu cơ hoặc hóa chất trừ sâu clo hữu cơ, giúp môi trường lao động an toàn hơn. Theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015, quan trắc môi trường lao động định kỳ là yêu cầu bắt buộc trong công tác phòng ngừa bệnh nghề nghiệp.
2.2. Biện pháp y tế
Để phòng ngừa bệnh nghề nghiệp hiệu quả, biện pháp y tế nhấn mạnh việc giám sát và bảo vệ sức khỏe người lao động. Doanh nghiệp phải quan trắc định kỳ các yếu tố độc hại trong môi trường lao động để xác định rủi ro. Khám sức khỏe tuyển dụng giúp bố trí công việc phù hợp với tình trạng sức khỏe, loại bỏ những người dễ mẫn cảm với yếu tố có hại. Đồng thời, tổ chức khám định kỳ nhằm phát hiện sớm bệnh nghề nghiệp, từ đó điều trị kịp thời, phục hồi chức năng, giám định khả năng lao động và tách người lao động khỏi môi trường độc hại nếu cần thiết. Đây là nội dung then chốt trong chiến lược phòng ngừa bệnh nghề nghiệp lâu dài.
Theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 (Điều 21), khám sức khỏe định kỳ ít nhất một lần/năm, sáu tháng/lần cho nghề nặng nhọc, độc hại; kết hợp Thông tư 28/2016/TT-BYT quy định khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho 34 bệnh như bụi phổi silic, nhiễm độc chì, điếc do tiếng ồn.
2.3. Biện pháp cá nhân
Biện pháp cá nhân là chìa khóa trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp, yêu cầu sự tham gia tích cực từ cả doanh nghiệp và người lao động. Doanh nghiệp cần trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân như quần áo, mũ, kính, giày, găng tay, khẩu trang theo quy định của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cũng như Bộ Y tế, đảm bảo chất lượng và số lượng phù hợp, nhằm giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc với các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp. Người lao động phải được hướng dẫn sử dụng đúng cách và bảo quản tốt các thiết bị này.
Ngoài ra, việc tự chăm sóc sức khỏe bằng chế độ ăn uống cân bằng, nghỉ ngơi hợp lý giữa ca làm, uống đủ nước và tránh lạm dụng điện thoại để giảm căng thẳng và thăm khám sớm khi có dấu hiệu bất thường, cũng góp phần quan trọng trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp. Theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 (Điều 23), trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân phải đúng tiêu chuẩn, không thu phí, kèm bồi dưỡng hiện vật để thải độc (Điều 24).
2.4. Biện pháp hành chính - tổ chức
Biện pháp hành chính – tổ chức hỗ trợ phòng ngừa bệnh nghề nghiệp bằng cách xây dựng khung quy định và môi trường làm việc an toàn. Doanh nghiệp cần lập nội quy an toàn vệ sinh lao động, tổ chức thời gian làm việc và nghỉ giữa ca hợp lý, kết hợp thể dục liệu pháp để duy trì sức khỏe. Áp dụng ergonomics trong tổ chức lao động, như sắp xếp vị trí làm việc khoa học, phân công nhiệm vụ phù hợp, giúp giảm thiểu rủi ro từ tư thế lao động sai hoặc khoảng cách không an toàn. Tuân thủ nghiêm túc các quy định hành chính – tổ chức không chỉ giúp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp mà còn nâng cao năng suất và chất lượng lao động. Theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 (Điều 15, 76), xây dựng kế hoạch an toàn hàng năm, tự kiểm tra định kỳ (Điều 80), thành lập bộ phận an toàn và hội đồng cơ sở (Điều 72, 75).
2.5. Biện pháp truyền thông, giáo dục
Truyền thông và giáo dục là biện pháp quan trọng nhằm nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp. Doanh nghiệp cần phối hợp với cơ quan quản lý để tuyên truyền, giáo dục người lao động về các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại và biện pháp an toàn vệ sinh lao động thông qua nhiều hình thức như tờ rơi, áp phích, loa đài hoặc phương tiện thông tin đại chúng.
Tổ chức các buổi tập huấn định kỳ giúp người lao động hiểu rõ trách nhiệm của bản thân trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp, từ đó góp phần xây dựng văn hóa an toàn lao động bền vững. Theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 (Điều 13, 14), tổ chức huấn luyện an toàn lao động trước khi làm việc, tuyên truyền qua thông tin đại chúng; kết hợp hướng dẫn từ Bộ Y tế về đào tạo hàng năm về nguyên nhân bệnh và biện pháp phòng chống.
Bình luận:
Không có bình luận nào cho bài viết.
Tiếng anh
Vietnam